逝息 shì xī · thệ tức Hán Việt: thệ tức · Pinyin: shì xī Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 息 (tức)Pinyinshì xīHán Việtthệ tứcCấu tạo逝 + 息 · thệ + tức nghĩa thành phần: thệ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遁居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遁居。