逝日 shì rì · thệ nhật Hán Việt: thệ nhật · Pinyin: shì rì Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 日 (nhật)Pinyinshì rìHán Việtthệ nhậtCấu tạo逝 + 日 · thệ + nhật nghĩa thành phần: thệ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逝去的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.指逝去的日子。