逝景 shì jǐng · thệ cảnh Hán Việt: thệ cảnh · Pinyin: shì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 景 (cảnh)Pinyinshì jǐngHán Việtthệ cảnhCấu tạo逝 + 景 · thệ + cảnh nghĩa thành phần: thệ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逝去的光阴。Tân Hoa Tự Điển 1.指逝去的光阴。