逝水

shì shuǐ thệ thủy

Hán Việt: thệ thủy · Pinyin: shì shuǐ

Tổng quan

ước chảy qua. Cung oán ngâm khúc: »Cầu thệ thủy ngồi trơ cổ độ«. thệ thuỷ thệ thuỷ ☆Nước chảy qua. Cung oán ngâm khúc: »Cầu thệ thuỷ ngồi trơ cổ độ«.

Cấu tạo: (thệ) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chảy qua. Cung oán ngâm khúc: »Cầu thệ thủy ngồi trơ cổ độ«. thệ thuỷ thệ thuỷ ☆Nước chảy qua. Cung oán ngâm khúc: »Cầu thệ thuỷ ngồi trơ cổ độ«.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一去不返的流水; 比喻流逝的光阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一去不返的流水。 2.比喻流逝的光阴。

Eng

  • Cihui 逝水 hìshuǐ n. water flowing out