逝波

shì bō thệ ba

Hán Việt: thệ ba · Pinyin: shì bō

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一去不返的流水; 比喻流逝的光阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一去不返的流水。 2.比喻流逝的光阴。