逝流 shì liú · thệ lưu Hán Việt: thệ lưu · Pinyin: shì liú Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 流 (lưu)Pinyinshì liúHán Việtthệ lưuCấu tạo逝 + 流 · thệ + lưu nghĩa thành phần: thệ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻流逝的光阴。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻流逝的光阴。