逝物

shì wù thệ vật

Hán Việt: thệ vật · Pinyin: shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thệ) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指逝去的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指逝去的事物。