逝路 shì lù · thệ lộ Hán Việt: thệ lộ · Pinyin: shì lù Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 路 (lộ)Pinyinshì lùHán Việtthệ lộCấu tạo逝 + 路 · thệ + lộ nghĩa thành phần: thệ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死亡之路。Tân Hoa Tự Điển 1.死亡之路。