逝邁 shì mài · thệ mại Hán Việt: thệ mại · Pinyin: shì mài Tổng quan Cấu tạo: 逝 (thệ) + 邁 (mại)Pinyinshì màiHán Việtthệ mạiCấu tạo逝 + 邁 · thệ + mại nghĩa thành phần: thệ + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓时光消逝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时光消逝。