逞亂 chěng luàn · sính loạn Hán Việt: sính loạn · Pinyin: chěng luàn Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 亂 (loạn)Pinyinchěng luànHán Việtsính loạnCấu tạo逞 + 亂 · sính + loạn nghĩa thành phần: sính + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.肆意作乱。