逞刁 sính điêu Hán Việt: sính điêu Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 刁 (điêu)Hán Việtsính điêuCấu tạo逞 + 刁 · sính + điêu nghĩa thành phần: sính + điêu