逞力 chěng lì · sính lực Hán Việt: sính lực · Pinyin: chěng lì Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 力 (lực)Pinyinchěng lìHán Việtsính lựcCấu tạo逞 + 力 · sính + lực nghĩa thành phần: sính + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依恃力量。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依恃力量。