逞勢

chěng shì sính thế

Hán Việt: sính thế · Pinyin: chěng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仗勢,展現威風。如:「不可逞勢欺人。」《初刻拍案驚奇》卷二二:「封姨逞勢,巽二施威。空中如萬馬奔騰,樹杪似千軍擁沓。」