逞口 sính khẩu Hán Việt: sính khẩu Tổng quan Thích dùng miệng lưỡi để tranh luận. Như Sính biện 逞辯 Cấu tạo: 逞 (sính) + 口 (khẩu)Hán Việtsính khẩuTừ loạiđộngCấu tạo逞 + 口 · sính + khẩu nghĩa thành phần: sính + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích tranh luận Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北