逞味

chěng wèi sính vị

Hán Việt: sính vị · Pinyin: chěng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓食物滋味鲜美可口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓食物滋味鲜美可口。