逞嘴 chěng zuǐ · sính chủy Hán Việt: sính chủy · Pinyin: chěng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 嘴 (chủy)Pinyinchěng zuǐHán Việtsính chủyCấu tạo逞 + 嘴 · sính + chủy nghĩa thành phần: sính + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。夸口。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。夸口。