逞妖

chěng yāo sính yêu

Hán Việt: sính yêu · Pinyin: chěng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言兴妖作怪。比喻坏人进行捣乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言兴妖作怪。比喻坏人进行捣乱。