逞威風
sính uy phong
Hán Việt: sính uy phong
Tổng quan
ra vẻ ta đây: ta đây
Nghĩa
Việt
- Cihui ra vẻ ta đây; ta đây。擺架子耍威風。
- Cihui ra vẻ ta đây: ta đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炫耀威勢、才幹而凌越他人。《老殘遊記二編》第五回:「你這不是明明當我面逞威風嗎?我這窮京官,你們主人瞧不起,你這狗才也敢這樣放肆!」
Eng
- Cihui 逞威風 hěng wēifēng v.o. lord over sb.