逞威風 sính uy phong Hán Việt: sính uy phong Tổng quan ra vẻ ta đây: ta đây Cấu tạo: 逞 (sính) + 威 (uy) + 風 (phong)Hán Việtsính uy phongCấu tạo逞 + 威 + 風 · sính + uy + phong nghĩa thành phần: sính + uy + phong Nghĩa ViệtCihui ra vẻ ta đây: ta đâyEngCihui 逞威風 hěng wēifēng v.o. lord over sb.