逞容 chěng róng · sính dung Hán Việt: sính dung · Pinyin: chěng róng Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 容 (dung)Pinyinchěng róngHán Việtsính dungCấu tạo逞 + 容 · sính + dung nghĩa thành phần: sính + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒展脸色。Tân Hoa Tự Điển 1.舒展脸色。