逞巧

chěng qiǎo sính xảo

Hán Việt: sính xảo · Pinyin: chěng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓显示自己技艺巧妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓显示自己技艺巧妙。