逞弄

chěng nòng sính lộng

Hán Việt: sính lộng · Pinyin: chěng nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓恃仗玩弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恃仗玩弄。