逞心

chěng xīnsính tâm

Hán Việt: sính tâm · Pinyin: chěng xīn

Tổng quan

Vừa lòng, hài lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.快意; 称心。

Cấu tạo: 逞 (sính) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa lòng, hài lòng
  • Tần suất từ Vừa lòng, hài lòng.; ừa lòng, hài lòng
  • Biên soạn 逞心 hěngxīn v.o. do as one pleases

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.快意; 称心。

Eng

  • Cihui 逞心 hěngxīn v.o. do as one pleases
  • Tần suất từ 逞心 hěngxīn v.o. do as one pleases

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭