逞憐 chěng lián · sính liên Hán Việt: sính liên · Pinyin: chěng lián Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 憐 (liên)Pinyinchěng liánHán Việtsính liênCấu tạo逞 + 憐 · sính + liên nghĩa thành phần: sính + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹撒娇。仗着受人怜爱故意作态。Tân Hoa Tự Điển 1.犹撒娇。仗着受人怜爱故意作态。