逞性

chěng xìng sính tính

Hán Việt: sính tính · Pinyin: chěng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逞性子:~妄为|孩子爱在父母面前~。

Eng

  • Cihui 逞性 hěngxìng v.o. act rashly