逞意

chěng yì sính ý

Hán Việt: sính ý · Pinyin: chěng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言称心满意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言称心满意。

Eng

  • Cihui 逞意 hěngyì v.o. act as one pleases