逞應 chěng yīng · sính ứng Hán Việt: sính ứng · Pinyin: chěng yīng Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 應 (ứng)Pinyinchěng yīngHán Việtsính ứngCấu tạo逞 + 應 · sính + ứng nghĩa thành phần: sính + ứng