逞施 chěng shī · sính thi Hán Việt: sính thi · Pinyin: chěng shī Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 施 (thi)Pinyinchěng shīHán Việtsính thiCấu tạo逞 + 施 · sính + thi nghĩa thành phần: sính + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任心发作。Tân Hoa Tự Điển 1.任心发作。