逞暴

sính bạo

Hán Việt: sính bạo

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (bạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恣意行凶肆虐,凶暴殘忍。如:「這些暴民到處逞暴,肆意破壞公共事物。」