逞祥 chěng xiáng · sính tường Hán Việt: sính tường · Pinyin: chěng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 祥 (tường)Pinyinchěng xiángHán Việtsính tườngCấu tạo逞 + 祥 · sính + tường nghĩa thành phần: sính + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呈祥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呈祥。