逞私 chěng sī · sính tư Hán Việt: sính tư · Pinyin: chěng sī Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 私 (tư)Pinyinchěng sīHán Việtsính tưCấu tạo逞 + 私 · sính + tư nghĩa thành phần: sính + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵私心。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵私心。