逞勝

chěng shèng sính thắng

Hán Việt: sính thắng · Pinyin: chěng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹好胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹好胜。