逞臉 chěng liǎn · sính kiểm Hán Việt: sính kiểm · Pinyin: chěng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 臉 (kiểm)Pinyinchěng liǎnHán Việtsính kiểmCấu tạo逞 + 臉 · sính + kiểm nghĩa thành phần: sính + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹争脸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹争脸。