逞臆

chěng yì sính ức

Hán Việt: sính ức · Pinyin: chěng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任意臆测。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任意臆测。