逞豔

chěng yàn sính diễm

Hán Việt: sính diễm · Pinyin: chěng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逞艳"。