逞蠻 chěng mán · sính man Hán Việt: sính man · Pinyin: chěng mán Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 蠻 (man)Pinyinchěng mánHán Việtsính manCấu tạo逞 + 蠻 · sính + man nghĩa thành phần: sính + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意蛮横。Tân Hoa Tự Điển 1.肆意蛮横。EngCihui 逞蠻 hěngmán v. strut along