逞賽

chěng sài sính tái

Hán Việt: sính tái · Pinyin: chěng sài

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表演。