逞露 chěng lù · sính lộ Hán Việt: sính lộ · Pinyin: chěng lù Tổng quan Cấu tạo: 逞 (sính) + 露 (lộ)Pinyinchěng lùHán Việtsính lộCấu tạo逞 + 露 · sính + lộ nghĩa thành phần: sính + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露炫耀。Tân Hoa Tự Điển 1.显露炫耀。