速件 sù jiàn · tốc kiện Hán Việt: tốc kiện · Pinyin: sù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 件 (kiện)Pinyinsù jiànHán Việttốc kiệnCấu tạo速 + 件 · tốc + kiện nghĩa thành phần: tốc + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急件。Tân Hoa Tự Điển 1.急件。