速傷 sù shāng · tốc thương Hán Việt: tốc thương · Pinyin: sù shāng Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 傷 (thương)Pinyinsù shāngHán Việttốc thươngCấu tạo速 + 傷 · tốc + thương nghĩa thành phần: tốc + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致伤害。Tân Hoa Tự Điển 1.招致伤害。