速便

sù biàn tốc tiện

Hán Việt: tốc tiện · Pinyin: sù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹立即。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹立即。