速力

tốc lực

Hán Việt: tốc lực

Tổng quan

Sức nhanh. Như Tốc độ

Cấu tạo: 速 (tốc) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức nhanh
  • Tần suất từ Sức nhanh. Như Tốc độ
  • Biên soạn 速力 sùlì n. speed

Eng

  • JMdict speed
  • Cihui 速力 sùlì n. speed
  • Tần suất từ 速力 sùlì n. speed

ja

  • JMdict 速力(そくりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝