速力

tốc lực

Hán Việt: tốc lực

Tổng quan

ức nhanh. Như Tốc độ. tốc lực tốc lực ☆Sức nhanh. Như Tốc độ.

Cấu tạo: (tốc) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức nhanh. Như Tốc độ. tốc lực tốc lực ☆Sức nhanh. Như Tốc độ.

Eng

  • Cihui 速力 sùlì n. speed

ja

  • JMdict speed