速化

sù huà tốc hóa

Hán Việt: tốc hóa · Pinyin: sù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓快速入仕做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓快速入仕做官。