速喜 sù xǐ · tốc hỉ Hán Việt: tốc hỉ · Pinyin: sù xǐ Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 喜 (hỉ)Pinyinsù xǐHán Việttốc hỉCấu tạo速 + 喜 · tốc + hỉ nghĩa thành phần: tốc + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致喜庆之事。Tân Hoa Tự Điển 1.招致喜庆之事。