速嚴 sù yán · tốc nghiêm Hán Việt: tốc nghiêm · Pinyin: sù yán Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 嚴 (nghiêm)Pinyinsù yánHán Việttốc nghiêmCấu tạo速 + 嚴 · tốc + nghiêm nghĩa thành phần: tốc + nghiêm