速賓 sù bīn · tốc tân Hán Việt: tốc tân · Pinyin: sù bīn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 賓 (tân)Pinyinsù bīnHán Việttốc tânCấu tạo速 + 賓 · tốc + tân nghĩa thành phần: tốc + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"速宾"; 主人亲自登门邀请宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"速宾"。 2.主人亲自登门邀请宾客。