速射

sù shè tốc xạ

Hán Việt: tốc xạ · Pinyin: sù shè

Tổng quan

bắn nhanh

Cấu tạo: (tốc) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn nhanh

Eng

  • CC-CEDICT rapid-fire
  • Cihui rapid-fire

ja

  • JMdict quick firing|rapid firing