速尿 tốc niệu Hán Việt: tốc niệu Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 尿 (niệu)Hán Việttốc niệuCấu tạo速 + 尿 · tốc + niệu nghĩa thành phần: tốc + niệu