速帖 sù tiē · tốc thiếp Hán Việt: tốc thiếp · Pinyin: sù tiē Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 帖 (thiếp)Pinyinsù tiēHán Việttốc thiếpCấu tạo速 + 帖 · tốc + thiếp nghĩa thành phần: tốc + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请帖。Tân Hoa Tự Điển 1.请帖。