速忌 sù jì · tốc kị Hán Việt: tốc kị · Pinyin: sù jì Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 忌 (kị)Pinyinsù jìHán Việttốc kịCấu tạo速 + 忌 · tốc + kị nghĩa thành phần: tốc + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言招致忌妒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言招致忌妒。